蓋然

cái nhiên

Hán Việt: cái nhiên

Tổng quan

Cấu tạo: 蓋 (cái) + 然 (nhiên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 có lẽ
  • Biên soạn probably

Eng

  • JMdict probability
  • Cihui 蓋然 àirán adv. probably

ja

  • JMdict 蓋然(がいぜん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

蓋然性 · 蓋然論 · 蓋然判斷 · 然且 · 然則 · 然後 · 然料 · 然然