蓋牌

gài pái cái bài

Hán Việt: cái bài · Pinyin: gài pái

Tổng quan

úp bài (trong poker)

Cấu tạo: (cái) + (bài)

Nghĩa

Việt

  • Cihui úp bài (trong poker)

Eng

  • CC-CEDICT to fold (poker)
  • Cihui to fold (poker)