蓋瓦
cái ngõa
Hán Việt: cái ngõa · Pinyin: gài wǎ
Tổng quan
lợp ngói (mái, sàn, tường v.v.)
Nghĩa
Việt
- Cihui lợp ngói (mái, sàn, tường v.v.)
Eng
- CC-CEDICT tiling (of roofs, floors, walls etc)
- Cihui tiling (of roofs, floors, walls etc)