蓋短 gài duǎn · cái đoản Hán Việt: cái đoản · Pinyin: gài duǎn Tổng quan Cấu tạo: 蓋 (cái) + 短 (đoản)Pinyingài duǎnHán Việtcái đoảnCấu tạo蓋 + 短 · cái + đoản nghĩa thành phần: cái + đoản