蓋簾

gài liáncái liêm

Hán Việt: cái liêm · Pinyin: gài lián

Tổng quan

nắp vò; nắp lọ

新华 · Tân Hoa Đại lục

(~儿)用细秫秸等做成的圆形用具,多用来盖在缸、盆等上面。

Cấu tạo: 蓋 (cái) + 簾 (liêm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nắp
  • Biên soạn round straw cover (for containers) M:ge/¹duì/¹tiáo

Eng

  • Cihui 蓋簾 àilián n. round straw cover (for containers) M:ge/¹duì/¹tiáo

Từ liên quan

Gần nghĩa

簾子 · 簾布 · 簾幕 · 蓋上 · 蓋世 · 蓋兒 · 蓋茲 · 蓋印