蓋纏 gài chán · cái triền Hán Việt: cái triền · Pinyin: gài chán Tổng quan Cấu tạo: 蓋 (cái) + 纏 (triền)Pinyingài chánHán Việtcái triềnCấu tạo蓋 + 纏 · cái + triền nghĩa thành phần: cái + triền Nghĩa ViệtCihui cái triền (術語)五蓋與十纏。皆煩惱之數。維摩經佛國品曰:「悉已清淨,永離蓋纏。」☸