蓋膜 gài mó · cái mô Hán Việt: cái mô · Pinyin: gài mó Tổng quan (giải phẫu) vòm miệng mềm Cấu tạo: 蓋 (cái) + 膜 (mô)Pinyingài móHán Việtcái môCấu tạo蓋 + 膜 · cái + mô nghĩa thành phần: cái + mô Nghĩa ViệtCihui (giải phẫu) vòm miệng mềm