蓋藏

cái tàng

Hán Việt: cái tàng

Tổng quan

Cấu tạo: (cái) + (tàng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ất giữ trong kho. Đồ cất giữ cẩn thận. cái tàng cái tàng ☆Cất giữ trong kho. Đồ cất giữ cẩn thận.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 掩蓋儲存。《禮記.月令》:「天氣上騰,地氣下降。天地不通,閉塞而成冬。命百官,謹蓋藏。」

Eng

  • Cihui 蓋藏 àicáng v. store wealth/commodities away