蓋被 cái bị Hán Việt: cái bị Tổng quan Cấu tạo: 蓋 (cái) + 被 (bị)Hán Việtcái bịCấu tạo蓋 + 被 · cái + bị nghĩa thành phần: cái + bị Nghĩa EngCihui 蓋被 àibèi* v.o. cover with a quilt (when sleeping)