蓋造

gài zào cái tạo

Hán Việt: cái tạo · Pinyin: gài zào

Tổng quan

xây: xây dựng

Cấu tạo: (cái) + (tạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xây: xây dựng
  • Cihui xây; xây dựng (nhà)。建造(房屋等)。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 房屋。元.王實甫《西廂記.第二本.第一折》:「更將那天宮般蓋造焚燒盡,則沒那諸葛孔明,便待要博望燒屯」。