蓋韭

gài jiǔcái cửu

Hán Việt: cái cửu · Pinyin: gài jiǔ

Tổng quan

ủ ấm rau hẹ

新华 · Tân Hoa Đại lục

冬天种在阳畦里的韭菜,夜间盖上马粪、麦糠等,白天扒掉。

Cấu tạo: 蓋 (cái) + 韭 (cửu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rau hẹ ủ ấm

Từ liên quan

Gần nghĩa

蓋上 · 蓋世 · 蓋兒 · 蓋茲 · 蓋印 · 蓋縣 · 蓋頭 · 蓋子