蓋高 gài gāo · cái cao Hán Việt: cái cao · Pinyin: gài gāo Tổng quan Cấu tạo: 蓋 (cái) + 高 (cao)Pinyingài gāoHán Việtcái caoCấu tạo蓋 + 高 · cái + cao nghĩa thành phần: cái + cao