蓍艾 shī ài · thi ngải Hán Việt: thi ngải · Pinyin: shī ài Tổng quan Cấu tạo: 蓍 (thi) + 艾 (ngải)Pinyinshī àiHán Việtthi ngảiCấu tạo蓍 + 艾 · thi + ngải nghĩa thành phần: thi + ngải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.蓍草与艾草。 2.耆艾。蓍,用同"耆"。古称六十岁为耆,五十岁为艾。因以指老年。