蓍草
thi thảo
Hán Việt: thi thảo · Pinyin: shī cǎo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 即蓍。古代用以占卜的草; 借指占卜。
- Tân Hoa Tự Điển 1.即蓍。古代用以占卜的草。 2.借指占卜。
Eng
- Cihui 蓍草 shīcǎo n. <trad.> milfoil (used in divination)
Hán Việt: thi thảo · Pinyin: shī cǎo