蓍龟家 thi quy gia Hán Việt: thi quy gia Tổng quan Cấu tạo: 蓍 (thi) + 龟 (quy) + 家 (gia)Hán Việtthi quy giaCấu tạo蓍 + 龟 + 家 · thi + quy + gia nghĩa thành phần: thi + quy + gia