蓍龜 thi quy Hán Việt: thi quy Tổng quan Cấu tạo: 蓍 (thi) + 龜 (quy)Hán Việtthi quyCấu tạo蓍 + 龜 · thi + quy nghĩa thành phần: thi + quy Nghĩa EngCihui 蓍龜 hīguī n. 1. milfoil and tortoise divination 2. foresight