蓐勞 rù láo · nhục lao Hán Việt: nhục lao · Pinyin: rù láo Tổng quan Cấu tạo: 蓐 (nhục) + 勞 (lao)Pinyinrù láoHán Việtnhục laoCấu tạo蓐 + 勞 · nhục + lao nghĩa thành phần: nhục + lao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 病名。妇女产后所患。Tân Hoa Tự Điển 1.病名。妇女产后所患。