蓐惱 rù nǎo · nhục não Hán Việt: nhục não · Pinyin: rù nǎo Tổng quan Cấu tạo: 蓐 (nhục) + 惱 (não)Pinyinrù nǎoHán Việtnhục nãoCấu tạo蓐 + 惱 · nhục + não nghĩa thành phần: nhục + não Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 打攪、騷擾。《二刻拍案驚奇》卷三九:「最要蓐惱那慳吝財主,無義富人,逢場作戲,做出笑話。」也作「蒿惱」、「薅惱」。