蓑笠
thoa lạp
Hán Việt: thoa lạp · Pinyin: suō lì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 蓑衣與箬帽。唐.柳宗元〈江雪〉詩:「孤舟蓑笠翁,獨釣寒江雪。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 蓑衣和笠帽。
- Tân Hoa Tự Điển 1.蓑衣和笠帽。
Eng
- Cihui 蓑笠 uō-lì n. bamboo cape and hat
ja
- JMdict sedge hat and straw rain cape