蓑翁

suō wēng thoa ông

Hán Việt: thoa ông · Pinyin: suō wēng

Tổng quan

Cấu tạo: (thoa) + (ông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 穿蓑衣的老人。指渔翁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.穿蓑衣的老人。指渔翁。