蓑草

suō cǎo thoa thảo

Hán Việt: thoa thảo · Pinyin: suō cǎo

Tổng quan

cây cói cao Trung Quốc (thực vật) cỏ râu rồng。龍須草。也叫蓑衣草。

Cấu tạo: (thoa) + (thảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cây cói cao Trung Quốc (thực vật) cỏ râu rồng。龍須草。也叫蓑衣草。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 禾本科「擬金茅」、「龍鬚草」的別名。參見「龍鬚草」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。即龙须草。也叫蓑衣草。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。即龙须草。也叫蓑衣草。

Eng

  • CC-CEDICT Chinese alpine rush (botany)
  • Cihui Chinese alpine rush (botany)