蓑草

suō cǎothoa thảo

Hán Việt: thoa thảo · Pinyin: suō cǎo

Tổng quan

cỏ râu rồng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.方言。即龙须草。也叫蓑衣草。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

禾本科「擬金茅」、「龍鬚草」的別名。參見「龍鬚草」條。

Cấu tạo: 蓑 (thoa) + 草 (thảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cây cói cao Trung Quốc (thực vật) cỏ râu rồng。龍須草。也叫蓑衣草。
  • Tần suất từ cây cói cao Trung Quốc (thực vật); cỏ râu rồng
  • Biên soạn 蓑草 uōcǎo n. <topo.> 1. sedge 2. Chinese alpine rush

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 禾本科「擬金茅」、「龍鬚草」的別名。參見「龍鬚草」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。即龙须草。也叫蓑衣草。

Eng

  • Cihui Chinese alpine rush (botany)
  • Tần suất từ 蓑草 uōcǎo n. <topo.> 1. sedge 2. Chinese alpine rush

Từ liên quan

Gần nghĩa

草丛 · 草书 · 草体 · 草写 · 草创 · 草包 · 草原 · 草叶