藍卡 lánkǎ · lam tạp Hán Việt: lam tạp · Pinyin: lánkǎ Tổng quan Cấu tạo: 藍 (lam) + 卡 (tạp)PinyinlánkǎHán Việtlam tạpCấu tạo藍 + 卡 · lam + tạp nghĩa thành phần: lam + tạp Nghĩa EngCihui blue card