藍天

lán tiān lam thiên

Hán Việt: lam thiên · Pinyin: lán tiān

Tổng quan

bầu trời xanh

Cấu tạo: (lam) + (thiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bầu trời xanh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 湛藍的天空。如:「國慶表演時,飛機用煙幕在藍天中畫出瑰麗的圖案。」

Eng

  • CC-CEDICT blue sky
  • Cihui blue sky