藍婆 lán pó · lam bà Hán Việt: lam bà · Pinyin: lán pó Tổng quan Cấu tạo: 藍 (lam) + 婆 (bà)Pinyinlán póHán Việtlam bàCấu tạo藍 + 婆 · lam + bà nghĩa thành phần: lam + bà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛经中恶鬼的名称。Tân Hoa Tự Điển 1.佛经中恶鬼的名称。