藍屏 lán píng · lam bình Hán Việt: lam bình · Pinyin: lán píng Tổng quan Cấu tạo: 藍 (lam) + 屏 (bình)Pinyinlán píngHán Việtlam bìnhCấu tạo藍 + 屏 · lam + bình nghĩa thành phần: lam + bình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指计算机操作系统产生严重错误时,显示屏为蓝色,上面标有错误原因等信息的状态。