藍星 lán xīng · lam tinh Hán Việt: lam tinh · Pinyin: lán xīng Tổng quan Cấu tạo: 藍 (lam) + 星 (tinh)Pinyinlán xīngHán Việtlam tinhCấu tạo藍 + 星 · lam + tinh nghĩa thành phần: lam + tinh Nghĩa EngCC-CEDICT the Blue Planet; planet EarthCihui the Blue Planet; planet Earth