蓝星

lán xīnglam tinh

Hán Việt: lam tinh · Pinyin: lán xīng

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【藍星・蓝星】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "the Blue Planet; planet Earth"]]]}]

Cấu tạo: 藍 (lam) + 星 (tinh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Trái Đất

Eng

  • Cihui the Blue Planet; planet Earth

Từ liên quan

Gần nghĩa

星云 · 星体 · 星供 · 星儿 · 星光 · 星占 · 星历 · 星号