藍湛湛

lán zhàn zhàn lam trạm trạm

Hán Việt: lam trạm trạm · Pinyin: lán zhàn zhàn

Tổng quan

Cấu tạo: (lam) + (trạm) + (trạm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容极蓝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容极蓝。