藍線 lán xiàn · lam tuyến Hán Việt: lam tuyến · Pinyin: lán xiàn Tổng quan Cấu tạo: 藍 (lam) + 線 (tuyến)Pinyinlán xiànHán Việtlam tuyếnCấu tạo藍 + 線 · lam + tuyến nghĩa thành phần: lam + tuyến