藍藥 lán yào · lam dược Hán Việt: lam dược · Pinyin: lán yào Tổng quan Cấu tạo: 藍 (lam) + 藥 (dược)Pinyinlán yàoHán Việtlam dượcCấu tạo藍 + 藥 · lam + dược nghĩa thành phần: lam + dược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 药名。有剧毒。Tân Hoa Tự Điển 1.药名。有剧毒。