藍瑩瑩

lán yíng yíng lam oánh oánh

Hán Việt: lam oánh oánh · Pinyin: lán yíng yíng

Tổng quan

Cấu tạo: (lam) + (oánh) + (oánh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹蓝晶晶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹蓝晶晶。