藍菊 lán jú · lam cúc Hán Việt: lam cúc · Pinyin: lán jú Tổng quan Cấu tạo: 藍 (lam) + 菊 (cúc)Pinyinlán júHán Việtlam cúcCấu tạo藍 + 菊 · lam + cúc nghĩa thành phần: lam + cúc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 翠菊的別稱。參見「翠菊」條。EngCihui 藍菊 ánjú n. <bot.> China aster M:²duǒ/⁵zhī/⁴shù