蓝菜

lán càilam thái

Hán Việt: lam thái · Pinyin: lán cài

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.蔬菜名。甘蓝的别称。见明李时珍《本草纲目.草五.甘蓝》。

Cấu tạo: 藍 (lam) + 菜 (thái)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 藍菜 láncài n. cabbage; kale

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.蔬菜名。甘蓝的别称。见明李时珍《本草纲目.草五.甘蓝》。

Eng

  • Cihui 藍菜 láncài n. cabbage; kale
  • Tần suất từ 藍菜 láncài n. cabbage; kale

Từ liên quan

Gần nghĩa

菜农 · 菜刀 · 菜单 · 菜品 · 菜园 · 菜圃 · 菜地 · 菜场