藍青
lam thanh
Hán Việt: lam thanh · Pinyin: lán qīng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 颜色名。
- Tân Hoa Tự Điển 1.颜色名。
Eng
- Cihui 藍青 ánqīng* attr. 1. indigo blue; blue-green 2. non-standard; corrupt (of speech)