蘺巴子 li ba tử Hán Việt: li ba tử Tổng quan Cấu tạo: 蘺 (li) + 巴 (ba) + 子 (tử)Hán Việtli ba tửCấu tạo蘺 + 巴 + 子 · li + ba + tử nghĩa thành phần: li + ba + tử Nghĩa EngCihui 蘺巴子 íbāzi n. <topo.> jail