驀頭 mò tóu · mạch đầu Hán Việt: mạch đầu · Pinyin: mò tóu Tổng quan Cấu tạo: 驀 (mạch) + 頭 (đầu)Pinyinmò tóuHán Việtmạch đầuCấu tạo驀 + 頭 · mạch + đầu nghĩa thành phần: mạch + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 当头,迎头。Tân Hoa Tự Điển 1.当头,迎头。