蓦头 mò tóu·mạch đầu Hán Việt: mạch đầu · Pinyin: mò tóu Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.当头,迎头。 Cấu tạo: 驀 (mạch) + 頭 (đầu)Pinyinmò tóuHán Việtmạch đầuCấu tạo驀 + 頭 · mạch + đầu nghĩa thành phần: mạch + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.当头,迎头。 Từ liên quan Gần nghĩa头一 · 头七 · 头上 · 头人 · 头份 · 头伏 · 头位 · 头像