驀忽 mò hū · mạch hốt Hán Việt: mạch hốt · Pinyin: mò hū Tổng quan Cấu tạo: 驀 (mạch) + 忽 (hốt)Pinyinmò hūHán Việtmạch hốtCấu tạo驀 + 忽 · mạch + hốt nghĩa thành phần: mạch + hốt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 忽然。Tân Hoa Tự Điển 1.忽然。EngCihui 驀忽 òhū adv. suddenly; all of a sudden