驀生 mò shēng · mạch sanh Hán Việt: mạch sanh · Pinyin: mò shēng Tổng quan Cấu tạo: 驀 (mạch) + 生 (sanh)Pinyinmò shēngHán Việtmạch sanhCấu tạo驀 + 生 · mạch + sanh nghĩa thành phần: mạch + sanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.陌生。蓦,用同"陌"。