驀的 mò de · mạch đích Hán Việt: mạch đích · Pinyin: mò de Tổng quan Cấu tạo: 驀 (mạch) + 的 (đích)Pinyinmò deHán Việtmạch đíchCấu tạo驀 + 的 · mạch + đích nghĩa thành phần: mạch + đích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"蓦地"。