驀直 mò zhí · mạch trực Hán Việt: mạch trực · Pinyin: mò zhí Tổng quan Cấu tạo: 驀 (mạch) + 直 (trực)Pinyinmò zhíHán Việtmạch trựcCấu tạo驀 + 直 · mạch + trực nghĩa thành phần: mạch + trực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一径;笔直。Tân Hoa Tự Điển 1.一径;笔直。