蓦駮 mạch bác Hán Việt: mạch bác Tổng quan Cấu tạo: 蓦 (mạch) + 駮 (bác)Hán Việtmạch bácCấu tạo蓦 + 駮 · mạch + bác nghĩa thành phần: mạch + bác