蓬垢 péng gòu · bồng cấu Hán Việt: bồng cấu · Pinyin: péng gòu Tổng quan Cấu tạo: 蓬 (bồng) + 垢 (cấu)Pinyinpéng gòuHán Việtbồng cấuCấu tạo蓬 + 垢 · bồng + cấu nghĩa thành phần: bồng + cấu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"蓬头垢面"。