蓬塊 péng kuài · bồng khối Hán Việt: bồng khối · Pinyin: péng kuài Tổng quan Cấu tạo: 蓬 (bồng) + 塊 (khối)Pinyinpéng kuàiHán Việtbồng khốiCấu tạo蓬 + 塊 · bồng + khối nghĩa thành phần: bồng + khối