蓬塵 péng chén · bồng trần Hán Việt: bồng trần · Pinyin: péng chén Tổng quan Cấu tạo: 蓬 (bồng) + 塵 (trần)Pinyinpéng chénHán Việtbồng trầnCấu tạo蓬 + 塵 · bồng + trần nghĩa thành phần: bồng + trần