蓬頭 bồng đầu Hán Việt: bồng đầu Tổng quan Cấu tạo: 蓬 (bồng) + 頭 (đầu)Hán Việtbồng đầuCấu tạo蓬 + 頭 · bồng + đầu nghĩa thành phần: bồng + đầu Nghĩa EngCihui 蓬頭 éngtóu n. messy hair Từ liên quan Từ đồng nghĩa鬅松