蓬婆 péng pó · bồng bà Hán Việt: bồng bà · Pinyin: péng pó Tổng quan Cấu tạo: 蓬 (bồng) + 婆 (bà)Pinyinpéng póHán Việtbồng bàCấu tạo蓬 + 婆 · bồng + bà nghĩa thành phần: bồng + bà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 山名。在今四川省茂县西南。Tân Hoa Tự Điển 1.山名。在今四川省茂县西南。