蓬拆
bồng sách
Hán Việt: bồng sách
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.擬聲詞。形容舞曲旋律中舞步的節奏聲。如:「他們隨著蓬拆節奏翩翩起舞。」 2.跳舞。如:「下了課,他們一起去蓬拆。」
Eng
- Cihui 蓬拆 éngchāi n. the beat of dance music ◆v. dance
Hán Việt: bồng sách