蓬散

péng sǎn bồng tán

Hán Việt: bồng tán · Pinyin: péng sǎn

Tổng quan

lỏng lẻo | rối bù | không chải chuốt

Cấu tạo: (bồng) + (tán)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lỏng lẻo | rối bù | không chải chuốt

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (草、头发等)蓬松散开:长发~着,像堆乱草。

Eng

  • CC-CEDICT loose; ruffled; disheveled
  • Cihui loose; ruffled; disheveled