蓬梗 péng gěng · bồng ngạnh Hán Việt: bồng ngạnh · Pinyin: péng gěng Tổng quan Cấu tạo: 蓬 (bồng) + 梗 (ngạnh)Pinyinpéng gěngHán Việtbồng ngạnhCấu tạo蓬 + 梗 · bồng + ngạnh nghĩa thành phần: bồng + ngạnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓如飞蓬断梗,飘荡无定。比喻飘泊流离。Tân Hoa Tự Điển 1.谓如飞蓬断梗,飘荡无定。比喻飘泊流离。