蓬茆

péng máo bồng lữu

Hán Việt: bồng lữu · Pinyin: péng máo

Tổng quan

Cấu tạo: (bồng) + (lữu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容居屋簡陋。《聊齋志異.卷二.阿寶》:「兒既諾之,蓬茆而甘,藜藿不怨也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"蓬茅"。