蓬蓬勃勃

péng péng bó bó bồng bồng bột bột

Hán Việt: bồng bồng bột bột · Pinyin: péng péng bó bó

Tổng quan

Cấu tạo: (bồng) + (bồng) + (bột) + (bột)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 茂盛的樣子。如:「春雨過後,草木蓬蓬勃勃,一片生機。」也作「蓬蓬孛孛」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 繁荣旺盛的样子。

Eng

  • Cihui 蓬蓬勃勃 éngpéngbóbó r.f. flourishing and prospering; booming